Tiếng Việt
Diễn tấu tiếng Anh là gì?
diễn tấu tiếng Anh là Instrumental performance /ˌɪnstrʊˈmɛntl pəˈfɔːməns/. Buổi biểu diễn nhạc cụ, không có phần hát kèm theo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Instrumental performance
Ví dụ câu với diễn tấu / Instrumental performance
- 1
The instrumental performance was mesmerizing.
Buổi biểu diễn nhạc cụ thật mê hoặc.
- 2
She practiced her instrumental performance daily.
Cô ấy luyện tập biểu diễn nhạc cụ hàng ngày.
Ghi chú dùng từ diễn tấu
Diễn tấu đề cập đến việc trình diễn nhạc cụ mà không có phần hát. Các thuật ngữ liên quan: 'performance' (buổi biểu diễn), 'musical' (âm nhạc), 'concert' (buổi hòa nhạc).
Video minh hoạ diễn tấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diễn tấu
Câu hỏi thường gặp về "diễn tấu"
Diễn tấu tiếng Anh là gì?
Diễn tấu tiếng Anh là "Instrumental performance" (danh từ), nghĩa là: Buổi biểu diễn nhạc cụ, không có phần hát kèm theo.
"Instrumental performance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Instrumental performance" nghĩa tiếng Việt là "diễn tấu". Diễn tấu đề cập đến việc trình diễn nhạc cụ mà không có phần hát.
Phát âm "Instrumental performance" như thế nào?
"Instrumental performance" có phiên âm IPA /ˌɪnstrʊˈmɛntl pəˈfɔːməns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Instrumental performance"?
Buổi biểu diễn nhạc cụ thật mê hoặc. — The instrumental performance was mesmerizing.