The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành điện dân dụng tiếng Anh là gì?

ngành điện dân dụng tiếng Anh là civil electricity /ˈsɪvəl ɪˌlɛkˈtrɪsəti/. Lĩnh vực liên quan đến hệ thống điện trong các công trình dân dụng như nhà ở, văn phòng, và các tòa nhà công cộng.

Hình minh hoạ "ngành điện dân dụng" tiếng Anh là "civil electricity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

civil electricity

Danh từ
/ˈsɪvəl ɪˌlɛkˈtrɪsəti/

Ví dụ câu với ngành điện dân dụng / civil electricity

  1. 1

    Công ty này chuyên cung cấp dịch vụ ngành điện dân dụng.

    This company specializes in civil electricity services.

  2. 2

    Họ đã nâng cấp hệ thống ngành điện dân dụng trong tòa nhà mới.

    They upgraded the civil electricity system in the new building.

Ghi chú dùng từ ngành điện dân dụng

Ngành điện dân dụng liên quan đến hệ thống điện trong các công trình dân dụng như nhà ở và tòa nhà. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'electrical wiring' (dây điện), 'circuit breaker' (cầu dao), và 'power distribution' (phân phối điện).

Video minh hoạ ngành điện dân dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành điện dân dụng

Câu hỏi thường gặp về "ngành điện dân dụng"

Ngành điện dân dụng tiếng Anh là gì?

Ngành điện dân dụng tiếng Anh là "civil electricity" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực liên quan đến hệ thống điện trong các công trình dân dụng như nhà ở, văn phòng, và các tòa nhà công cộng.

"civil electricity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"civil electricity" nghĩa tiếng Việt là "ngành điện dân dụng". Ngành điện dân dụng liên quan đến hệ thống điện trong các công trình dân dụng như nhà ở và tòa nhà.

Phát âm "civil electricity" như thế nào?

"civil electricity" có phiên âm IPA /ˈsɪvəl ɪˌlɛkˈtrɪsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "civil electricity"?

This company specializes in civil electricity services. — Công ty này chuyên cung cấp dịch vụ ngành điện dân dụng.