Tiếng Việt
Điền form tiếng Anh là gì?
điền form tiếng Anh là Fill out form /fɪl aʊt ˈfɔːrm/. Điền vào mẫu đơn hoặc biểu mẫu bằng cách cung cấp thông tin cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fill out form
Ví dụ câu với điền form / Fill out form
- 1
Bạn cần điền vào mẫu đơn này trước khi nộp.
Please fill out the form before submitting.
- 2
Anh ấy đã điền vào tất cả các thông tin trên mẫu.
He filled out all the information on the form.
Ghi chú dùng từ điền form
Điền form là hành động nhập thông tin vào mẫu. Các từ liên quan: 'complete' (hoàn thành), 'submit' (nộp), 'application' (đơn xin).
Video minh hoạ điền form
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điền form
Câu hỏi thường gặp về "điền form"
Điền form tiếng Anh là gì?
Điền form tiếng Anh là "Fill out form" (động từ), nghĩa là: Điền vào mẫu đơn hoặc biểu mẫu bằng cách cung cấp thông tin cần thiết.
"Fill out form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fill out form" nghĩa tiếng Việt là "điền form". Điền form là hành động nhập thông tin vào mẫu.
Phát âm "Fill out form" như thế nào?
"Fill out form" có phiên âm IPA /fɪl aʊt ˈfɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fill out form"?
Please fill out the form before submitting. — Bạn cần điền vào mẫu đơn này trước khi nộp.