Tiếng Việt
Điền vào tiếng Anh là gì?
điền vào tiếng Anh là Fill in /fɪl ɪn/. Điền vào chỗ trống hoặc chỗ còn thiếu trong một mẫu hoặc biểu mẫu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fill in
Ví dụ câu với điền vào / Fill in
- 1
Bạn cần điền vào mẫu đăng ký này trước khi nộp.
Please fill in this registration form before submitting.
- 2
Hãy điền vào các thông tin cần thiết trên đơn xin việc.
Fill in the necessary information on the job application.
Ghi chú dùng từ điền vào
Điền vào là hành động điền thông tin vào chỗ trống. Các từ liên quan gồm có 'complete' (hoàn thành), 'input' (nhập dữ liệu), và 'populate' (điền dữ liệu vào).
Video minh hoạ điền vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điền vào
Câu hỏi thường gặp về "điền vào"
Điền vào tiếng Anh là gì?
Điền vào tiếng Anh là "Fill in" (động từ), nghĩa là: Điền vào chỗ trống hoặc chỗ còn thiếu trong một mẫu hoặc biểu mẫu.
"Fill in" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fill in" nghĩa tiếng Việt là "điền vào". Điền vào là hành động điền thông tin vào chỗ trống.
Phát âm "Fill in" như thế nào?
"Fill in" có phiên âm IPA /fɪl ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fill in"?
Please fill in this registration form before submitting. — Bạn cần điền vào mẫu đăng ký này trước khi nộp.