Tiếng Việt
Diện mạo mới tiếng Anh là gì?
diện mạo mới tiếng Anh là new look /nju lʊk/. Hình dạng hoặc diện mạo mới của một người hoặc vật, thể hiện sự thay đổi hoặc làm mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
new look
Ví dụ câu với diện mạo mới / new look
- 1
Cô ấy đã thay đổi kiểu tóc và có diện mạo mới.
She changed her hairstyle and got a new look.
- 2
Chiếc xe đã được làm mới với diện mạo mới lạ.
The car was refurbished with a new look.
Ghi chú dùng từ diện mạo mới
Diện mạo mới đề cập đến diện mạo hoặc hình dạng mới của ai đó hoặc cái gì đó, thường liên quan đến sự thay đổi hoặc làm mới. Các từ liên quan: 'rejuvenation' (sự trẻ hóa), 'transformation' (sự biến đổi), 'style' (phong cách).
Video minh hoạ diện mạo mới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diện mạo mới
Câu hỏi thường gặp về "diện mạo mới"
Diện mạo mới tiếng Anh là gì?
Diện mạo mới tiếng Anh là "new look" (danh từ), nghĩa là: Hình dạng hoặc diện mạo mới của một người hoặc vật, thể hiện sự thay đổi hoặc làm mới.
"new look" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"new look" nghĩa tiếng Việt là "diện mạo mới". Diện mạo mới đề cập đến diện mạo hoặc hình dạng mới của ai đó hoặc cái gì đó, thường liên quan đến sự thay đổi hoặc làm mới.
Phát âm "new look" như thế nào?
"new look" có phiên âm IPA /nju lʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "new look"?
She changed her hairstyle and got a new look. — Cô ấy đã thay đổi kiểu tóc và có diện mạo mới.