Tiếng Việt
Lấm lét tiếng Anh là gì?
lấm lét tiếng Anh là sneak a look /snik ə lʊk/. Nhìn trộm một cách lén lút, thường để tránh bị phát hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sneak a look
Ví dụ câu với lấm lét / sneak a look
- 1
Anh ấy lấm lét nhìn vào túi xách của cô ấy.
He sneak a look into her bag.
- 2
Cô bé lấm lét quan sát thầy giáo qua khe cửa.
The girl sneak a look at the teacher through the door crack.
Ghi chú dùng từ lấm lét
Lấm lét là hành động nhìn trộm một cách lén lút, thường để không bị phát hiện. Các từ liên quan: 'peep' (nhìn trộm), 'spy' (gián điệp), 'glance' (liếc nhìn nhanh).
Video minh hoạ lấm lét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lấm lét
Câu hỏi thường gặp về "lấm lét"
Lấm lét tiếng Anh là gì?
Lấm lét tiếng Anh là "sneak a look" (động từ), nghĩa là: Nhìn trộm một cách lén lút, thường để tránh bị phát hiện.
"sneak a look" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sneak a look" nghĩa tiếng Việt là "lấm lét". Lấm lét là hành động nhìn trộm một cách lén lút, thường để không bị phát hiện.
Phát âm "sneak a look" như thế nào?
"sneak a look" có phiên âm IPA /snik ə lʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sneak a look"?
He sneak a look into her bag. — Anh ấy lấm lét nhìn vào túi xách của cô ấy.