The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện sinh hoạt tiếng Anh là gì?

điện sinh hoạt tiếng Anh là household electricity /ˈhaʊsˌhoʊld ɪˌlɛktrɪsɪti/. Điện dùng trong sinh hoạt hàng ngày của gia đình, cung cấp năng lượng cho các thiết bị điện trong nhà.

Hình minh hoạ "điện sinh hoạt" tiếng Anh là "household electricity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

household electricity

Danh từ
/ˈhaʊsˌhoʊld ɪˌlɛktrɪsɪti/

Ví dụ câu với điện sinh hoạt / household electricity

  1. 1

    Chúng tôi đã cài đặt hệ thống điện sinh hoạt mới để tiết kiệm năng lượng.

    We installed a new household electricity system to save energy.

  2. 2

    Điện sinh hoạt bị cắt do mất điện kéo dài.

    Household electricity was cut off due to a prolonged power outage.

Ghi chú dùng từ điện sinh hoạt

Điện sinh hoạt là nguồn năng lượng dùng trong sinh hoạt gia đình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'electricity' (điện), 'power supply' (nguồn cung cấp điện), 'electric meter' (đồng hồ đo điện).

Video minh hoạ điện sinh hoạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện sinh hoạt

Câu hỏi thường gặp về "điện sinh hoạt"

Điện sinh hoạt tiếng Anh là gì?

Điện sinh hoạt tiếng Anh là "household electricity" (danh từ), nghĩa là: Điện dùng trong sinh hoạt hàng ngày của gia đình, cung cấp năng lượng cho các thiết bị điện trong nhà.

"household electricity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"household electricity" nghĩa tiếng Việt là "điện sinh hoạt". Điện sinh hoạt là nguồn năng lượng dùng trong sinh hoạt gia đình.

Phát âm "household electricity" như thế nào?

"household electricity" có phiên âm IPA /ˈhaʊsˌhoʊld ɪˌlɛktrɪsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "household electricity"?

We installed a new household electricity system to save energy. — Chúng tôi đã cài đặt hệ thống điện sinh hoạt mới để tiết kiệm năng lượng.