Tiếng Việt
Điện thoại để bàn tiếng Anh là gì?
điện thoại để bàn tiếng Anh là landline telephone /ˈlændlaɪn ˈtɛləˌfoʊn/. Điện thoại cố định dùng để gọi trong nhà hoặc văn phòng, không di động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
landline telephone
Ví dụ câu với điện thoại để bàn / landline telephone
- 1
Tôi đã gọi cho mẹ qua điện thoại để bàn.
I called my mom on the landline.
- 2
Điện thoại để bàn của công ty bị hỏng hôm nay.
The company's landline telephone was broken today.
Ghi chú dùng từ điện thoại để bàn
Điện thoại để bàn là loại điện thoại cố định, không mang theo người. Các từ liên quan: điện thoại di động (cell phone), điện thoại di động (mobile phone), điện thoại thông minh (smartphone).
Video minh hoạ điện thoại để bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện thoại để bàn
Câu hỏi thường gặp về "điện thoại để bàn"
Điện thoại để bàn tiếng Anh là gì?
Điện thoại để bàn tiếng Anh là "landline telephone" (danh từ), nghĩa là: Điện thoại cố định dùng để gọi trong nhà hoặc văn phòng, không di động.
"landline telephone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"landline telephone" nghĩa tiếng Việt là "điện thoại để bàn". Điện thoại để bàn là loại điện thoại cố định, không mang theo người.
Phát âm "landline telephone" như thế nào?
"landline telephone" có phiên âm IPA /ˈlændlaɪn ˈtɛləˌfoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "landline telephone"?
I called my mom on the landline. — Tôi đã gọi cho mẹ qua điện thoại để bàn.