The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ cấp điện thoại tiếng Anh là gì?

phụ cấp điện thoại tiếng Anh là telephone allowance /ˈtɛlɪfəʊn əˈlaʊᵊns/. Tiền trợ cấp dành cho chi phí điện thoại của nhân viên hoặc công ty.

Hình minh hoạ "phụ cấp điện thoại" tiếng Anh là "telephone allowance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

telephone allowance

Danh từ
/ˈtɛlɪfəʊn əˈlaʊᵊns/

Ví dụ câu với phụ cấp điện thoại / telephone allowance

  1. 1

    Công ty cung cấp phụ cấp điện thoại hàng tháng cho nhân viên.

    The company provides a monthly telephone allowance to its employees.

  2. 2

    Bạn có thể yêu cầu phụ cấp điện thoại nếu công việc yêu cầu sử dụng điện thoại nhiều.

    You can request a telephone allowance if your job requires frequent phone use.

Ghi chú dùng từ phụ cấp điện thoại

Phụ cấp điện thoại là khoản tiền trợ cấp cho chi phí điện thoại. Các từ liên quan: 'benefits' (phúc lợi), 'salary' (lương), 'expenses' (chi phí).

Video minh hoạ phụ cấp điện thoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phụ cấp điện thoại

Câu hỏi thường gặp về "phụ cấp điện thoại"

Phụ cấp điện thoại tiếng Anh là gì?

Phụ cấp điện thoại tiếng Anh là "telephone allowance" (danh từ), nghĩa là: Tiền trợ cấp dành cho chi phí điện thoại của nhân viên hoặc công ty.

"telephone allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"telephone allowance" nghĩa tiếng Việt là "phụ cấp điện thoại". Phụ cấp điện thoại là khoản tiền trợ cấp cho chi phí điện thoại.

Phát âm "telephone allowance" như thế nào?

"telephone allowance" có phiên âm IPA /ˈtɛlɪfəʊn əˈlaʊᵊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "telephone allowance"?

The company provides a monthly telephone allowance to its employees. — Công ty cung cấp phụ cấp điện thoại hàng tháng cho nhân viên.