The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện thoại ống bơ tiếng Anh là gì?

điện thoại ống bơ tiếng Anh là tin can telephone /ˈtɪn kæn ˈtɛləˌfoʊn/. Dây điện thoại làm bằng ống nhựa hoặc kim loại, dùng để liên lạc qua lại.

Hình minh hoạ "điện thoại ống bơ" tiếng Anh là "tin can telephone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tin can telephone

Danh từ
/ˈtɪn kæn ˈtɛləˌfoʊn/

Ví dụ câu với điện thoại ống bơ / tin can telephone

  1. 1

    Trẻ em chơi điện thoại ống bơ để gọi nhau.

    Children play with a tin can telephone to talk to each other.

  2. 2

    Điện thoại ống bơ là một phương pháp truyền tin cổ điển.

    The tin can telephone is a classic method of communication.

Ghi chú dùng từ điện thoại ống bơ

Là loại điện thoại đơn giản dùng ống và dây để truyền âm thanh. Các thuật ngữ liên quan: 'điện thoại', 'truyền tin', 'giao tiếp'.

Video minh hoạ điện thoại ống bơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện thoại ống bơ

Câu hỏi thường gặp về "điện thoại ống bơ"

Điện thoại ống bơ tiếng Anh là gì?

Điện thoại ống bơ tiếng Anh là "tin can telephone" (danh từ), nghĩa là: Dây điện thoại làm bằng ống nhựa hoặc kim loại, dùng để liên lạc qua lại.

"tin can telephone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tin can telephone" nghĩa tiếng Việt là "điện thoại ống bơ". Là loại điện thoại đơn giản dùng ống và dây để truyền âm thanh.

Phát âm "tin can telephone" như thế nào?

"tin can telephone" có phiên âm IPA /ˈtɪn kæn ˈtɛləˌfoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tin can telephone"?

Children play with a tin can telephone to talk to each other. — Trẻ em chơi điện thoại ống bơ để gọi nhau.