The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Diện tích bề mặt tiếng Anh là gì?

diện tích bề mặt tiếng Anh là surface area /ˈsɜrfɪs ˈɛəriə/. Diện tích bề mặt là tổng diện tích của tất cả các mặt của một hình khối hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "diện tích bề mặt" tiếng Anh là "surface area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

surface area

Danh từ
/ˈsɜrfɪs ˈɛəriə/

Ví dụ câu với diện tích bề mặt / surface area

  1. 1

    Diện tích bề mặt của hình lập phương là 6 lần bình phương độ dài cạnh.

    The surface area of a cube is 6 times the square of its side length.

  2. 2

    Chúng tôi cần tính diện tích bề mặt của quả bóng để sơn nó.

    We need to calculate the surface area of the ball to paint it.

Ghi chú dùng từ diện tích bề mặt

Diện tích bề mặt liên quan đến các thuật ngữ như diện tích, thể tích, và hình học không gian.

Video minh hoạ diện tích bề mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với diện tích bề mặt

Câu hỏi thường gặp về "diện tích bề mặt"

Diện tích bề mặt tiếng Anh là gì?

Diện tích bề mặt tiếng Anh là "surface area" (danh từ), nghĩa là: Diện tích bề mặt là tổng diện tích của tất cả các mặt của một hình khối hoặc vật thể.

"surface area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"surface area" nghĩa tiếng Việt là "diện tích bề mặt". Diện tích bề mặt liên quan đến các thuật ngữ như diện tích, thể tích, và hình học không gian.

Phát âm "surface area" như thế nào?

"surface area" có phiên âm IPA /ˈsɜrfɪs ˈɛəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "surface area"?

The surface area of a cube is 6 times the square of its side length. — Diện tích bề mặt của hình lập phương là 6 lần bình phương độ dài cạnh.