The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bề mặt tiếng Anh là gì?

bề mặt tiếng Anh là surface /ˈsɜːrfɪs/. Phần trên cùng hoặc bên ngoài của một vật thể, thường nhìn thấy rõ bằng mắt thường.

Hình minh hoạ "bề mặt" tiếng Anh là "surface"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

surface

Cụm từ
/ˈsɜːrfɪs/

Ví dụ câu với bề mặt / surface

  1. 1

    Bề mặt của bàn đã bị trầy xước sau nhiều năm sử dụng.

    The surface of the table has scratches after many years of use.

  2. 2

    Chúng ta cần làm sạch bề mặt của tường trước khi sơn.

    We need to clean the surface of the wall before painting.

Ghi chú dùng từ bề mặt

Bề mặt đề cập đến phần bên ngoài hoặc phần trên cùng của một vật thể. Các từ liên quan gồm 'exterior' (bên ngoài), 'top' (đỉnh), và 'outer layer' (lớp ngoài).

Video minh hoạ bề mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bề mặt

Câu hỏi thường gặp về "bề mặt"

Bề mặt tiếng Anh là gì?

Bề mặt tiếng Anh là "surface" (cụm từ), nghĩa là: Phần trên cùng hoặc bên ngoài của một vật thể, thường nhìn thấy rõ bằng mắt thường.

"surface" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"surface" nghĩa tiếng Việt là "bề mặt". Bề mặt đề cập đến phần bên ngoài hoặc phần trên cùng của một vật thể.

Phát âm "surface" như thế nào?

"surface" có phiên âm IPA /ˈsɜːrfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "surface"?

The surface of the table has scratches after many years of use. — Bề mặt của bàn đã bị trầy xước sau nhiều năm sử dụng.