Tiếng Việt
Diện tích chiếm đất tiếng Anh là gì?
diện tích chiếm đất tiếng Anh là land occupancy area /lænd ˌɒkjəˈpænsi ˈɛəriə/. Diện tích mà một khu vực đất chiếm dụng hoặc sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
land occupancy area
Ví dụ câu với diện tích chiếm đất / land occupancy area
- 1
The land occupancy area of the new park is 10 hectares.
Diện tích chiếm đất của công viên mới là 10 hecta.
- 2
We need to calculate the land occupancy area before construction.
Chúng ta cần tính diện tích chiếm đất trước khi xây dựng.
Ghi chú dùng từ diện tích chiếm đất
Diện tích chiếm đất đề cập đến phần đất bị chiếm dụng hoặc sử dụng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'area' (diện tích), 'land use' (sử dụng đất), 'plot' (lô đất).
Video minh hoạ diện tích chiếm đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diện tích chiếm đất
Câu hỏi thường gặp về "diện tích chiếm đất"
Diện tích chiếm đất tiếng Anh là gì?
Diện tích chiếm đất tiếng Anh là "land occupancy area" (danh từ), nghĩa là: Diện tích mà một khu vực đất chiếm dụng hoặc sử dụng.
"land occupancy area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"land occupancy area" nghĩa tiếng Việt là "diện tích chiếm đất". Diện tích chiếm đất đề cập đến phần đất bị chiếm dụng hoặc sử dụng.
Phát âm "land occupancy area" như thế nào?
"land occupancy area" có phiên âm IPA /lænd ˌɒkjəˈpænsi ˈɛəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "land occupancy area"?
Diện tích chiếm đất của công viên mới là 10 hecta. — The land occupancy area of the new park is 10 hectares.