Tiếng Việt
Diện tích đất tiếng Anh là gì?
diện tích đất tiếng Anh là land area /lænd ˈɛriə/. Diện tích đất là tổng diện tích của một khu vực đất đai, đo bằng đơn vị diện tích như mét vuông hoặc mẫu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
land area
Ví dụ câu với diện tích đất / land area
- 1
Diện tích đất của ngôi nhà là 200 mét vuông.
The land area of the house is 200 square meters.
- 2
Chúng tôi cần biết diện tích đất để xây dựng nhà kho.
We need to know the land area to build a warehouse.
Ghi chú dùng từ diện tích đất
Diện tích đất đề cập đến tổng diện tích của một khu vực đất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'area' (diện tích), 'size' (kích thước), 'acre' (mẫu Anh).
Video minh hoạ diện tích đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diện tích đất
Câu hỏi thường gặp về "diện tích đất"
Diện tích đất tiếng Anh là gì?
Diện tích đất tiếng Anh là "land area" (danh từ), nghĩa là: Diện tích đất là tổng diện tích của một khu vực đất đai, đo bằng đơn vị diện tích như mét vuông hoặc mẫu.
"land area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"land area" nghĩa tiếng Việt là "diện tích đất". Diện tích đất đề cập đến tổng diện tích của một khu vực đất.
Phát âm "land area" như thế nào?
"land area" có phiên âm IPA /lænd ˈɛriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "land area"?
The land area of the house is 200 square meters. — Diện tích đất của ngôi nhà là 200 mét vuông.