Tiếng Việt
Diện tích s tiếng Anh là gì?
diện tích s tiếng Anh là area S /ˈɛriə ɛs/. Diện tích của một hình hoặc vùng nào đó, đo bằng đơn vị vuông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
area S
Ví dụ câu với diện tích s / area S
- 1
Diện tích của khu đất này là 500 mét vuông.
The area of this land is 500 square meters.
- 2
Chúng tôi cần tính diện tích của phòng họp.
We need to calculate the area of the meeting room.
Ghi chú dùng từ diện tích s
Diện tích là phần mở rộng của một bề mặt, thường đo bằng mét vuông hoặc foot vuông. Các từ liên quan: 'perimeter' (chu vi), 'volume' (thể tích), 'dimension' (kích thước).
Video minh hoạ diện tích s
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diện tích s
Câu hỏi thường gặp về "diện tích s"
Diện tích s tiếng Anh là gì?
Diện tích s tiếng Anh là "area S" (danh từ), nghĩa là: Diện tích của một hình hoặc vùng nào đó, đo bằng đơn vị vuông.
"area S" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"area S" nghĩa tiếng Việt là "diện tích s". Diện tích là phần mở rộng của một bề mặt, thường đo bằng mét vuông hoặc foot vuông.
Phát âm "area S" như thế nào?
"area S" có phiên âm IPA /ˈɛriə ɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "area S"?
The area of this land is 500 square meters. — Diện tích của khu đất này là 500 mét vuông.