Tiếng Việt
Diện tích tim tường tiếng Anh là gì?
diện tích tim tường tiếng Anh là wall center area /wɔl ˈsɛntər ˈɛəriə/. Diện tích của mặt phẳng nằm trong lòng tường, tính từ góc này đến góc kia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wall center area
Ví dụ câu với diện tích tim tường / wall center area
- 1
The wall center area is measured from corner to corner.
Diện tích trung tâm của tường được đo từ góc này đến góc kia.
- 2
We need to calculate the wall center area for the new paint job.
Chúng tôi cần tính diện tích trung tâm của tường để sơn mới.
Ghi chú dùng từ diện tích tim tường
Diện tích tim tường đề cập đến diện tích trung tâm của mặt phẳng trong lòng tường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'area' (diện tích), 'surface' (bề mặt), 'measurement' (đo lường).
Video minh hoạ diện tích tim tường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diện tích tim tường
Câu hỏi thường gặp về "diện tích tim tường"
Diện tích tim tường tiếng Anh là gì?
Diện tích tim tường tiếng Anh là "wall center area" (danh từ), nghĩa là: Diện tích của mặt phẳng nằm trong lòng tường, tính từ góc này đến góc kia.
"wall center area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wall center area" nghĩa tiếng Việt là "diện tích tim tường". Diện tích tim tường đề cập đến diện tích trung tâm của mặt phẳng trong lòng tường.
Phát âm "wall center area" như thế nào?
"wall center area" có phiên âm IPA /wɔl ˈsɛntər ˈɛəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wall center area"?
Diện tích trung tâm của tường được đo từ góc này đến góc kia. — The wall center area is measured from corner to corner.