Tiếng Việt
Tim tường tiếng Anh là gì?
tim tường tiếng Anh là wall locating /wɔːl loʊˈkeɪtɪŋ//. Thiết bị hoặc phương pháp dùng để xác định vị trí của tường trong xây dựng hoặc sửa chữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wall locating
Ví dụ câu với tim tường / wall locating
- 1
The wall locating device helped us find the studs behind the drywall.
Thiết bị xác định tường giúp chúng tôi tìm thấy các khung gỗ sau tấm vách.
- 2
Before drilling, he used a wall locating tool to avoid pipes.
Trước khi khoan, anh ấy đã dùng dụng cụ xác định tường để tránh ống nước.
Ghi chú dùng từ tim tường
Wall locating là thiết bị dùng để xác định vị trí của tường hoặc các cấu trúc bên trong tường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'stud finder' (máy dò khung xương), 'drywall' (tấm vách thạch cao), 'drilling' (khoan).
Video minh hoạ tim tường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tim tường
Câu hỏi thường gặp về "tim tường"
Tim tường tiếng Anh là gì?
Tim tường tiếng Anh là "wall locating" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc phương pháp dùng để xác định vị trí của tường trong xây dựng hoặc sửa chữa.
"wall locating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wall locating" nghĩa tiếng Việt là "tim tường". Wall locating là thiết bị dùng để xác định vị trí của tường hoặc các cấu trúc bên trong tường.
Phát âm "wall locating" như thế nào?
"wall locating" có phiên âm IPA /wɔːl loʊˈkeɪtɪŋ//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wall locating"?
Thiết bị xác định tường giúp chúng tôi tìm thấy các khung gỗ sau tấm vách. — The wall locating device helped us find the studs behind the drywall.