Tiếng Việt
Điện tử dân dụng tiếng Anh là gì?
điện tử dân dụng tiếng Anh là consumer electronics /kənˈsjuːmər ˌɛlɛkˈtrɒnɪks/. Các thiết bị điện tử dùng trong gia đình hoặc cá nhân như tivi, điện thoại di động, máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consumer electronics
Ví dụ câu với điện tử dân dụng / consumer electronics
- 1
Tôi mua một chiếc tivi mới trong cửa hàng điện tử dân dụng.
I bought a new television at the consumer electronics store.
- 2
Điện thoại di động là một trong những sản phẩm điện tử dân dụng phổ biến nhất.
Mobile phones are among the most popular consumer electronics products.
Ghi chú dùng từ điện tử dân dụng
Điện tử dân dụng gồm các thiết bị điện tử dùng trong sinh hoạt hàng ngày như tivi, điện thoại, máy tính. Các thuật ngữ liên quan: 'electronics' (điện tử), 'gadgets' (thiết bị nhỏ gọn), 'appliances' (thiết bị gia dụng).
Video minh hoạ điện tử dân dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện tử dân dụng
- Dụngemploy
- điệnelectricity
- điện tửelectronics
- dân dụngCivilian
- điện tử hóaDigitization
- điện tử họcElectronics
- thợ điện tửelectronics technician
- điện điện tửElectrical and Electronics Engineering
- điện tử băngmagnetic tape electronics
- điện máy xanhBlue Electronics Supermarket
- ngành điện tửelectronics
- Cán sự điện tửElectronics Technician
Câu hỏi thường gặp về "điện tử dân dụng"
Điện tử dân dụng tiếng Anh là gì?
Điện tử dân dụng tiếng Anh là "consumer electronics" (danh từ), nghĩa là: Các thiết bị điện tử dùng trong gia đình hoặc cá nhân như tivi, điện thoại di động, máy tính.
"consumer electronics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consumer electronics" nghĩa tiếng Việt là "điện tử dân dụng". Điện tử dân dụng gồm các thiết bị điện tử dùng trong sinh hoạt hàng ngày như tivi, điện thoại, máy tính.
Phát âm "consumer electronics" như thế nào?
"consumer electronics" có phiên âm IPA /kənˈsjuːmər ˌɛlɛkˈtrɒnɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consumer electronics"?
I bought a new television at the consumer electronics store. — Tôi mua một chiếc tivi mới trong cửa hàng điện tử dân dụng.