Tiếng Việt
Điện tử băng tiếng Anh là gì?
điện tử băng tiếng Anh là magnetic tape electronics /ˌmæɡˈnɛtɪk teɪp ɪlɛkˈtrɒnɪks/. Thiết bị điện tử sử dụng băng từ để ghi và phát lại âm thanh hoặc dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
magnetic tape electronics
Ví dụ câu với điện tử băng / magnetic tape electronics
- 1
The old cassette player uses magnetic tape electronics.
Máy cassette cũ sử dụng điện tử băng từ.
- 2
Recording studios often rely on magnetic tape electronics for high-quality sound.
Các phòng thu âm thường dựa vào điện tử băng từ để có âm thanh chất lượng cao.
Ghi chú dùng từ điện tử băng
Điện tử băng là công nghệ sử dụng băng từ để lưu trữ dữ liệu hoặc âm thanh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cassette tape' (băng cassette), 'audio recording' (ghi âm), và 'magnetic recording' (ghi từ).
Video minh hoạ điện tử băng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện tử băng
- điệnelectricity
- điện tửelectronics
- điện tử hóaDigitization
- điện tử họcElectronics
- thợ điện tửelectronics technician
- điện điện tửElectrical and Electronics Engineering
- điện máy xanhBlue Electronics Supermarket
- ngành điện tửelectronics
- Cán sự điện tửElectronics Technician
- điện tử y sinhbiomedical electronics
- điện tử tin họcElectronics and Informatics
- công ty điện máyElectronics company
Câu hỏi thường gặp về "điện tử băng"
Điện tử băng tiếng Anh là gì?
Điện tử băng tiếng Anh là "magnetic tape electronics" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị điện tử sử dụng băng từ để ghi và phát lại âm thanh hoặc dữ liệu.
"magnetic tape electronics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"magnetic tape electronics" nghĩa tiếng Việt là "điện tử băng". Điện tử băng là công nghệ sử dụng băng từ để lưu trữ dữ liệu hoặc âm thanh.
Phát âm "magnetic tape electronics" như thế nào?
"magnetic tape electronics" có phiên âm IPA /ˌmæɡˈnɛtɪk teɪp ɪlɛkˈtrɒnɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "magnetic tape electronics"?
Máy cassette cũ sử dụng điện tử băng từ. — The old cassette player uses magnetic tape electronics.