The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện tử hóa tiếng Anh là gì?

điện tử hóa tiếng Anh là Digitization /ˌdɪʤɪˈtaɪzeɪʃən/. Quá trình chuyển đổi dữ liệu hoặc hoạt động sang dạng kỹ thuật số, thường để tự động hóa hoặc nâng cao hiệu quả.

Hình minh hoạ "điện tử hóa" tiếng Anh là "Digitization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Digitization

Danh từ
/ˌdɪʤɪˈtaɪzeɪʃən/

Ví dụ câu với điện tử hóa / Digitization

  1. 1

    Việc điện tử hóa hồ sơ giúp tiết kiệm không gian lưu trữ.

    Digitization of records helps save storage space.

  2. 2

    Các doanh nghiệp đang đẩy mạnh điện tử hóa quy trình làm việc của họ.

    Companies are pushing for the digitization of their workflows.

Ghi chú dùng từ điện tử hóa

Điện tử hóa liên quan đến quá trình chuyển đổi dữ liệu sang dạng kỹ thuật số. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'digital transformation' (chuyển đổi số), 'automation' (tự động hóa), và 'digital data' (dữ liệu kỹ thuật số).

Video minh hoạ điện tử hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện tử hóa

Câu hỏi thường gặp về "điện tử hóa"

Điện tử hóa tiếng Anh là gì?

Điện tử hóa tiếng Anh là "Digitization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuyển đổi dữ liệu hoặc hoạt động sang dạng kỹ thuật số, thường để tự động hóa hoặc nâng cao hiệu quả.

"Digitization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Digitization" nghĩa tiếng Việt là "điện tử hóa". Điện tử hóa liên quan đến quá trình chuyển đổi dữ liệu sang dạng kỹ thuật số.

Phát âm "Digitization" như thế nào?

"Digitization" có phiên âm IPA /ˌdɪʤɪˈtaɪzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Digitization"?

Digitization of records helps save storage space. — Việc điện tử hóa hồ sơ giúp tiết kiệm không gian lưu trữ.