The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cán sự điện tử tiếng Anh là gì?

Cán sự điện tử tiếng Anh là Electronics Technician /ɪlɛkˈtrɒnɪks tɛkˈnɪʃən/. Nhân viên kỹ thuật chuyên về điện tử, sửa chữa và bảo trì các thiết bị điện tử.

Hình minh hoạ "Cán sự điện tử" tiếng Anh là "Electronics Technician"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Electronics Technician

Danh từ
/ɪlɛkˈtrɒnɪks tɛkˈnɪʃən/

Ví dụ câu với Cán sự điện tử / Electronics Technician

  1. 1

    Anh ấy là một cán sự điện tử làm việc tại công ty công nghệ.

    He is an electronics technician working at a tech company.

  2. 2

    Cán sự điện tử cần có kiến thức về mạch điện và linh kiện điện tử.

    An electronics technician needs knowledge of circuits and electronic components.

Ghi chú dùng từ Cán sự điện tử

Cán sự điện tử là người sửa chữa và bảo trì các thiết bị điện tử. Các thuật ngữ liên quan: 'circuit' (mạch điện), 'component' (linh kiện), 'repair' (sửa chữa).

Video minh hoạ Cán sự điện tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cán sự điện tử

Câu hỏi thường gặp về "Cán sự điện tử"

Cán sự điện tử tiếng Anh là gì?

Cán sự điện tử tiếng Anh là "Electronics Technician" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên kỹ thuật chuyên về điện tử, sửa chữa và bảo trì các thiết bị điện tử.

"Electronics Technician" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Electronics Technician" nghĩa tiếng Việt là "Cán sự điện tử". Cán sự điện tử là người sửa chữa và bảo trì các thiết bị điện tử.

Phát âm "Electronics Technician" như thế nào?

"Electronics Technician" có phiên âm IPA /ɪlɛkˈtrɒnɪks tɛkˈnɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Electronics Technician"?

He is an electronics technician working at a tech company. — Anh ấy là một cán sự điện tử làm việc tại công ty công nghệ.