Tiếng Việt
Diện ưu tiên tiếng Anh là gì?
Diện ưu tiên tiếng Anh là Priority /praɪˈɒr.ə.ti/. Sự ưu tiên hoặc quyền ưu tiên trong một tình huống nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Priority
Ví dụ câu với Diện ưu tiên / Priority
- 1
Trong cuộc thi, thí sinh có điểm cao hơn sẽ được ưu tiên xét trước.
In the competition, contestants with higher scores are given priority.
- 2
Chúng tôi sẽ xử lý các yêu cầu theo thứ tự ưu tiên.
We will handle requests based on their priority.
Ghi chú dùng từ Diện ưu tiên
Diện ưu tiên đề cập đến quyền hoặc sự ưu tiên trong xử lý hoặc xét đến các yếu tố quan trọng. Các từ liên quan gồm 'priority' (ưu tiên), 'priority level' (mức độ ưu tiên), 'priority queue' (hàng đợi ưu tiên).
Video minh hoạ Diện ưu tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Diện ưu tiên
- diệnDress up
- tiênfairy
- ưu tiênpriority
- sự ưu tiênpriority
- cần trước hếtTop priority
- quyền ưu tiênpriority
- ưu tiên hàng đầutop priority
- đối tượng ưu tiênpriority group
- luồng xanh vận tảipriority freight route
- Điều quan trọng nhấtPriority
- mối quan tâm hàng đầutop priority
- biển báo đường ưu tiênpriority road sign
Câu hỏi thường gặp về "Diện ưu tiên"
Diện ưu tiên tiếng Anh là gì?
Diện ưu tiên tiếng Anh là "Priority" (danh từ), nghĩa là: Sự ưu tiên hoặc quyền ưu tiên trong một tình huống nhất định.
"Priority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Priority" nghĩa tiếng Việt là "Diện ưu tiên". Diện ưu tiên đề cập đến quyền hoặc sự ưu tiên trong xử lý hoặc xét đến các yếu tố quan trọng.
Phát âm "Priority" như thế nào?
"Priority" có phiên âm IPA /praɪˈɒr.ə.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Priority"?
In the competition, contestants with higher scores are given priority. — Trong cuộc thi, thí sinh có điểm cao hơn sẽ được ưu tiên xét trước.