Tiếng Việt
Mối quan tâm hàng đầu tiếng Anh là gì?
mối quan tâm hàng đầu tiếng Anh là top priority /tɑp praɪˈɔrəti/. Mức độ quan trọng nhất hoặc ưu tiên cao nhất trong các vấn đề cần chú ý hoặc xử lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
top priority
Ví dụ câu với mối quan tâm hàng đầu / top priority
- 1
Việc bảo vệ môi trường là mối quan tâm hàng đầu của chính phủ.
Protecting the environment is the top priority of the government.
- 2
Trong dự án này, an toàn của nhân viên là mối quan tâm hàng đầu.
In this project, employee safety is the top priority.
Ghi chú dùng từ mối quan tâm hàng đầu
Mối quan tâm hàng đầu đề cập đến ưu tiên cao nhất trong các vấn đề. Các từ liên quan gồm: 'priority' (ưu tiên), 'urgent' (khẩn cấp), 'important' (quan trọng).
Video minh hoạ mối quan tâm hàng đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mối quan tâm hàng đầu
Câu hỏi thường gặp về "mối quan tâm hàng đầu"
Mối quan tâm hàng đầu tiếng Anh là gì?
Mối quan tâm hàng đầu tiếng Anh là "top priority" (danh từ), nghĩa là: Mức độ quan trọng nhất hoặc ưu tiên cao nhất trong các vấn đề cần chú ý hoặc xử lý.
"top priority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"top priority" nghĩa tiếng Việt là "mối quan tâm hàng đầu". Mối quan tâm hàng đầu đề cập đến ưu tiên cao nhất trong các vấn đề.
Phát âm "top priority" như thế nào?
"top priority" có phiên âm IPA /tɑp praɪˈɔrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "top priority"?
Protecting the environment is the top priority of the government. — Việc bảo vệ môi trường là mối quan tâm hàng đầu của chính phủ.