Tiếng Việt
Ưu tiên tiếng Anh là gì?
ưu tiên tiếng Anh là priority /praɪˈɔrəti/. Sự quan trọng hoặc mức độ cần thiết cao hơn của một việc nào đó so với các việc khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
priority
Ví dụ câu với ưu tiên / priority
- 1
Việc an toàn luôn được đặt ưu tiên hàng đầu trong công việc này.
Safety is always a top priority in this job.
- 2
Chúng tôi cần xác định rõ các ưu tiên để hoàn thành dự án đúng hạn.
We need to clearly identify priorities to complete the project on time.
Ghi chú dùng từ ưu tiên
Ưu tiên thể hiện sự quan trọng hơn của một việc so với các việc khác. Các từ liên quan gồm có 'importance' (tầm quan trọng), 'preference' (sở thích), 'priority list' (danh sách ưu tiên).
Video minh hoạ ưu tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ưu tiên
- ưu tiên phụ nữprioritize women
- ưu tiên hàng đầutop priority
- tiênfairy
- sự ưu tiênpriority
- Diện ưu tiênPriority
- được ưu tiênto be prioritized
- quyền ưu tiênpriority
- thứ tự ưu tiênorder of precedence
- đối tượng ưu tiênpriority group
- doanh nghiệp ưu tiênauthorized economic operator
- biển báo đường ưu tiênpriority road sign
- biển báo hết đường ưu tiênend of the priority road sign
Câu hỏi thường gặp về "ưu tiên"
Ưu tiên tiếng Anh là gì?
Ưu tiên tiếng Anh là "priority" (danh từ), nghĩa là: Sự quan trọng hoặc mức độ cần thiết cao hơn của một việc nào đó so với các việc khác.
"priority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"priority" nghĩa tiếng Việt là "ưu tiên". Ưu tiên thể hiện sự quan trọng hơn của một việc so với các việc khác.
Phát âm "priority" như thế nào?
"priority" có phiên âm IPA /praɪˈɔrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "priority"?
Safety is always a top priority in this job. — Việc an toàn luôn được đặt ưu tiên hàng đầu trong công việc này.