Tiếng Việt
Đối tượng ưu tiên tiếng Anh là gì?
đối tượng ưu tiên tiếng Anh là priority group /praɪˈɒrɪti ɡruːp/. Nhóm người hoặc đối tượng được ưu tiên xử lý hoặc nhận sự quan tâm trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
priority group
Ví dụ câu với đối tượng ưu tiên / priority group
- 1
Chính phủ đã xác định nhóm đối tượng ưu tiên trong chiến dịch tiêm chủng.
The government identified the priority group for the vaccination campaign.
- 2
Sinh viên nghèo là nhóm đối tượng ưu tiên trong chính sách hỗ trợ học phí.
Poor students are the priority group in the tuition support policy.
Ghi chú dùng từ đối tượng ưu tiên
Đối tượng ưu tiên là nhóm được ưu tiên trong các hoạt động hoặc chính sách. Các thuật ngữ liên quan: 'priority', 'priority level', 'priority access'.
Video minh hoạ đối tượng ưu tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối tượng ưu tiên
Câu hỏi thường gặp về "đối tượng ưu tiên"
Đối tượng ưu tiên tiếng Anh là gì?
Đối tượng ưu tiên tiếng Anh là "priority group" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người hoặc đối tượng được ưu tiên xử lý hoặc nhận sự quan tâm trước.
"priority group" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"priority group" nghĩa tiếng Việt là "đối tượng ưu tiên". Đối tượng ưu tiên là nhóm được ưu tiên trong các hoạt động hoặc chính sách.
Phát âm "priority group" như thế nào?
"priority group" có phiên âm IPA /praɪˈɒrɪti ɡruːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "priority group"?
The government identified the priority group for the vaccination campaign. — Chính phủ đã xác định nhóm đối tượng ưu tiên trong chiến dịch tiêm chủng.