Tiếng Việt
Đúc tiền tiếng Anh là gì?
đúc tiền tiếng Anh là mint coins /mɪnt kɔɪnz/. đúc tiền là quá trình tạo ra tiền xu bằng cách đúc kim loại theo khuôn mẫu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mint coins
Ví dụ câu với đúc tiền / mint coins
- 1
Ngân hàng trung ương sẽ đúc tiền mới để bổ sung vào lưu thông.
The central bank will mint new coins to add to circulation.
- 2
Họ đã đúc tiền bằng kim loại quý để làm đồ trang sức.
They minted coins from precious metals to make jewelry.
Ghi chú dùng từ đúc tiền
Đúc tiền liên quan đến quá trình sản xuất tiền tệ, như 'coinage' (tiền xu), 'minting' (đúc tiền), và 'coin' (đồng xu).
Video minh hoạ đúc tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đúc tiền
Câu hỏi thường gặp về "đúc tiền"
Đúc tiền tiếng Anh là gì?
Đúc tiền tiếng Anh là "mint coins" (động từ), nghĩa là: đúc tiền là quá trình tạo ra tiền xu bằng cách đúc kim loại theo khuôn mẫu.
"mint coins" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mint coins" nghĩa tiếng Việt là "đúc tiền". Đúc tiền liên quan đến quá trình sản xuất tiền tệ, như 'coinage' (tiền xu), 'minting' (đúc tiền), và 'coin' (đồng xu).
Phát âm "mint coins" như thế nào?
"mint coins" có phiên âm IPA /mɪnt kɔɪnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mint coins"?
The central bank will mint new coins to add to circulation. — Ngân hàng trung ương sẽ đúc tiền mới để bổ sung vào lưu thông.