The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Theo dõi ai tiếng Anh là gì?

theo dõi ai tiếng Anh là spy on /spaɪ ɔn/. theo dõi ai một cách bí mật để thu thập thông tin hoặc giám sát hành động của người đó.

Hình minh hoạ "theo dõi ai" tiếng Anh là "spy on"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spy on

Cụm từ
/spaɪ ɔn/

Ví dụ câu với theo dõi ai / spy on

  1. 1

    Cảnh sát đã theo dõi kẻ tình nghi suốt đêm.

    The police have been spying on the suspect all night.

  2. 2

    Bạn không nên theo dõi người khác mà không có lý do chính đáng.

    You shouldn't spy on others without a good reason.

Ghi chú dùng từ theo dõi ai

Văn phạm: theo dõi ai. Các từ liên quan: surveillance (giám sát), espionage (gián điệp), observation (quan sát).

Video minh hoạ theo dõi ai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với theo dõi ai

Câu hỏi thường gặp về "theo dõi ai"

Theo dõi ai tiếng Anh là gì?

Theo dõi ai tiếng Anh là "spy on" (cụm từ), nghĩa là: theo dõi ai một cách bí mật để thu thập thông tin hoặc giám sát hành động của người đó.

"spy on" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spy on" nghĩa tiếng Việt là "theo dõi ai". Văn phạm: theo dõi ai.

Phát âm "spy on" như thế nào?

"spy on" có phiên âm IPA /spaɪ ɔn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spy on"?

The police have been spying on the suspect all night. — Cảnh sát đã theo dõi kẻ tình nghi suốt đêm.