Tiếng Việt
Diệt xã hội tiếng Anh là gì?
diệt xã hội tiếng Anh là Social destruction /ˈsoʊʃəl dɪˈstrʌkʃən/. Sự phá hoại hoặc tiêu diệt các cấu trúc xã hội hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Social destruction
Ví dụ câu với diệt xã hội / Social destruction
- 1
Chính sách đó dẫn đến sự diệt xã hội của cộng đồng địa phương.
That policy led to the social destruction of the local community.
- 2
Các chiến tranh thường gây ra diệt xã hội lớn lao.
Wars often cause significant social destruction.
Ghi chú dùng từ diệt xã hội
Diệt xã hội đề cập đến việc phá hủy các cấu trúc xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'social collapse' (sự sụp đổ xã hội), 'anarchy' (vô chính phủ), và 'chaos' (hỗn loạn).
Video minh hoạ diệt xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diệt xã hội
Câu hỏi thường gặp về "diệt xã hội"
Diệt xã hội tiếng Anh là gì?
Diệt xã hội tiếng Anh là "Social destruction" (danh từ), nghĩa là: Sự phá hoại hoặc tiêu diệt các cấu trúc xã hội hoặc cộng đồng.
"Social destruction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Social destruction" nghĩa tiếng Việt là "diệt xã hội". Diệt xã hội đề cập đến việc phá hủy các cấu trúc xã hội.
Phát âm "Social destruction" như thế nào?
"Social destruction" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl dɪˈstrʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Social destruction"?
That policy led to the social destruction of the local community. — Chính sách đó dẫn đến sự diệt xã hội của cộng đồng địa phương.