The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Diệt sinh thái tiếng Anh là gì?

diệt sinh thái tiếng Anh là Ecological destruction /ˌiːkəˈlɒʤɪkəl dɪˈstrʌkʃən/. Sự phá hủy môi trường sinh thái, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái tự nhiên.

Hình minh hoạ "diệt sinh thái" tiếng Anh là "Ecological destruction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ecological destruction

Danh từ
/ˌiːkəˈlɒʤɪkəl dɪˈstrʌkʃən/

Ví dụ câu với diệt sinh thái / Ecological destruction

  1. 1

    Sự phá hủy sinh thái đang đe dọa đa dạng sinh học trên toàn thế giới.

    Ecological destruction threatens biodiversity worldwide.

  2. 2

    Chúng ta cần hành động để ngăn chặn diệt sinh thái và bảo vệ môi trường.

    We need to act to prevent ecological destruction and protect the environment.

Ghi chú dùng từ diệt sinh thái

Diệt sinh thái đề cập đến việc phá hủy hoặc làm tổn hại đến hệ sinh thái tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bảo vệ môi trường' (environmental protection), 'bảo tồn sinh thái' (ecological conservation), và 'phá hoại môi trường' (environmental degradation).

Video minh hoạ diệt sinh thái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với diệt sinh thái

Câu hỏi thường gặp về "diệt sinh thái"

Diệt sinh thái tiếng Anh là gì?

Diệt sinh thái tiếng Anh là "Ecological destruction" (danh từ), nghĩa là: Sự phá hủy môi trường sinh thái, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái tự nhiên.

"Ecological destruction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ecological destruction" nghĩa tiếng Việt là "diệt sinh thái". Diệt sinh thái đề cập đến việc phá hủy hoặc làm tổn hại đến hệ sinh thái tự nhiên.

Phát âm "Ecological destruction" như thế nào?

"Ecological destruction" có phiên âm IPA /ˌiːkəˈlɒʤɪkəl dɪˈstrʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ecological destruction"?

Ecological destruction threatens biodiversity worldwide. — Sự phá hủy sinh thái đang đe dọa đa dạng sinh học trên toàn thế giới.