Tiếng Việt
Sự hủy diệt hàng loạt tiếng Anh là gì?
sự hủy diệt hàng loạt tiếng Anh là mass destruction /ˈmæs dɪˈstrʌkʃən/. Sự phá hủy lớn và toàn diện, thường liên quan đến chiến tranh hoặc thảm họa tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mass destruction
Ví dụ câu với sự hủy diệt hàng loạt / mass destruction
- 1
Chiến tranh thế giới thứ hai đã gây ra sự hủy diệt hàng loạt cho nhiều thành phố trên thế giới.
World War II caused mass destruction in many cities around the world.
- 2
Các trận động đất có thể dẫn đến sự hủy diệt hàng loạt của các khu vực bị ảnh hưởng.
Earthquakes can lead to mass destruction in affected areas.
Ghi chú dùng từ sự hủy diệt hàng loạt
Sự hủy diệt hàng loạt liên quan đến việc phá hủy lớn, liên quan đến chiến tranh hoặc thiên tai. Các từ liên quan: 'destruction' (sự phá hủy), 'catastrophe' (thảm họa), 'devastation' (sự tàn phá).
Video minh hoạ sự hủy diệt hàng loạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hủy diệt hàng loạt
Câu hỏi thường gặp về "sự hủy diệt hàng loạt"
Sự hủy diệt hàng loạt tiếng Anh là gì?
Sự hủy diệt hàng loạt tiếng Anh là "mass destruction" (danh từ), nghĩa là: Sự phá hủy lớn và toàn diện, thường liên quan đến chiến tranh hoặc thảm họa tự nhiên.
"mass destruction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mass destruction" nghĩa tiếng Việt là "sự hủy diệt hàng loạt". Sự hủy diệt hàng loạt liên quan đến việc phá hủy lớn, liên quan đến chiến tranh hoặc thiên tai.
Phát âm "mass destruction" như thế nào?
"mass destruction" có phiên âm IPA /ˈmæs dɪˈstrʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mass destruction"?
World War II caused mass destruction in many cities around the world. — Chiến tranh thế giới thứ hai đã gây ra sự hủy diệt hàng loạt cho nhiều thành phố trên thế giới.