The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoại thân tiếng Anh là gì?

hoại thân tiếng Anh là self-destruction /sɛlf dɪˈstrʌk.ʃən/. Hành động tự làm hại bản thân hoặc gây tổn hại cho chính mình.

Hình minh hoạ "hoại thân" tiếng Anh là "self-destruction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

self-destruction

Danh từ
/sɛlf dɪˈstrʌk.ʃən/

Ví dụ câu với hoại thân / self-destruction

  1. 1

    Anh ấy đã rơi vào trạng thái tự hủy hoại bản thân sau khi mất việc.

    He fell into self-destruction after losing his job.

  2. 2

    Họ cần giúp đỡ để thoát khỏi hành động tự hủy hoại.

    They need help to escape self-destruction.

Ghi chú dùng từ hoại thân

Hoại thân đề cập đến hành động tự làm hại chính mình, thường liên quan đến các vấn đề tâm lý hoặc tự tử. Các từ liên quan: tự sát (suicide), tự hủy hoại (self-damage), tự hại (self-harm).

Video minh hoạ hoại thân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoại thân

Câu hỏi thường gặp về "hoại thân"

Hoại thân tiếng Anh là gì?

Hoại thân tiếng Anh là "self-destruction" (danh từ), nghĩa là: Hành động tự làm hại bản thân hoặc gây tổn hại cho chính mình.

"self-destruction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"self-destruction" nghĩa tiếng Việt là "hoại thân". Hoại thân đề cập đến hành động tự làm hại chính mình, thường liên quan đến các vấn đề tâm lý hoặc tự tử.

Phát âm "self-destruction" như thế nào?

"self-destruction" có phiên âm IPA /sɛlf dɪˈstrʌk.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "self-destruction"?

He fell into self-destruction after losing his job. — Anh ấy đã rơi vào trạng thái tự hủy hoại bản thân sau khi mất việc.