Tiếng Việt
Sự hủy diệt tiếng Anh là gì?
sự hủy diệt tiếng Anh là destruction /dɪˈstrʌkʃən/. Sự làm cho cái gì đó bị phá hủy hoàn toàn hoặc mất đi tính toàn vẹn của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
destruction
Ví dụ câu với sự hủy diệt / destruction
- 1
Cơn bão gây ra sự hủy diệt lớn trên đảo.
The hurricane caused massive destruction on the island.
- 2
Chiến tranh dẫn đến sự hủy diệt của nhiều thành phố.
War leads to the destruction of many cities.
Ghi chú dùng từ sự hủy diệt
Sự hủy diệt đề cập đến hành động hoặc trạng thái làm cho thứ gì đó bị phá hủy hoàn toàn. Các từ liên quan: 'destroy' (phá hủy), 'ruin' (làm hỏng), 'devastation' (tàn phá).
Video minh hoạ sự hủy diệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hủy diệt
Câu hỏi thường gặp về "sự hủy diệt"
Sự hủy diệt tiếng Anh là gì?
Sự hủy diệt tiếng Anh là "destruction" (danh từ), nghĩa là: Sự làm cho cái gì đó bị phá hủy hoàn toàn hoặc mất đi tính toàn vẹn của nó.
"destruction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"destruction" nghĩa tiếng Việt là "sự hủy diệt". Sự hủy diệt đề cập đến hành động hoặc trạng thái làm cho thứ gì đó bị phá hủy hoàn toàn.
Phát âm "destruction" như thế nào?
"destruction" có phiên âm IPA /dɪˈstrʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "destruction"?
The hurricane caused massive destruction on the island. — Cơn bão gây ra sự hủy diệt lớn trên đảo.