Tiếng Việt
Điều lệ tiếng Anh là gì?
điều lệ tiếng Anh là charter /ˈʧɑːrtə/. Điều lệ là văn bản quy định các quy tắc, nguyên tắc của một tổ chức hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
charter
Ví dụ câu với điều lệ / charter
- 1
Hội đồng đã soạn thảo điều lệ mới cho câu lạc bộ.
The council drafted a new charter for the club.
- 2
Điều lệ của công ty quy định rõ quyền hạn của các cổ đông.
The company's charter clearly states the rights of shareholders.
Ghi chú dùng từ điều lệ
Điều lệ thường liên quan đến các quy định của tổ chức hoặc công ty. Các từ liên quan: 'constitution' (hiến pháp), 'bylaws' (quy định nội bộ), 'regulations' (quy định).
Video minh hoạ điều lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều lệ
- điều lệ công tycorporate charter
- điều lệ hoạt độngoperational charter
- điều lệ doanh nghiệpenterprise regulations
- điều lệ tổ chức và hoạt độngorganizational charter
- lệRule
- điềuarticle
- vốn điều lệauthorized capital
- tăng vốn điều lệCharter capital increase
- Điều ácEvil
- điều đóthat
- Điều độModeration
- điều màthe thing that
Câu hỏi thường gặp về "điều lệ"
Điều lệ tiếng Anh là gì?
Điều lệ tiếng Anh là "charter" (danh từ), nghĩa là: Điều lệ là văn bản quy định các quy tắc, nguyên tắc của một tổ chức hoặc nhóm.
"charter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"charter" nghĩa tiếng Việt là "điều lệ". Điều lệ thường liên quan đến các quy định của tổ chức hoặc công ty.
Phát âm "charter" như thế nào?
"charter" có phiên âm IPA /ˈʧɑːrtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "charter"?
The council drafted a new charter for the club. — Hội đồng đã soạn thảo điều lệ mới cho câu lạc bộ.