The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều mà tiếng Anh là gì?

điều mà tiếng Anh là the thing that /ðə θɪŋ ðæt/. điều hoặc vật mà được đề cập hoặc nhắc đến trong câu.

Hình minh hoạ "điều mà" tiếng Anh là "the thing that"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the thing that

Đại từ
/ðə θɪŋ ðæt/

Ví dụ câu với điều mà / the thing that

  1. 1

    Điều mà tôi muốn là sự bình yên.

    The thing that I want is peace.

  2. 2

    Bạn có thể cho tôi biết điều mà bạn cần không?

    Can you tell me the thing that you need?

Ghi chú dùng từ điều mà

Là đại từ dùng để chỉ vật hoặc điều đã được đề cập. Các từ liên quan: 'what' (cái gì), 'which' (cái nào), 'that' (rằng, đó là).

Video minh hoạ điều mà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều mà

Câu hỏi thường gặp về "điều mà"

Điều mà tiếng Anh là gì?

Điều mà tiếng Anh là "the thing that" (đại từ), nghĩa là: điều hoặc vật mà được đề cập hoặc nhắc đến trong câu.

"the thing that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the thing that" nghĩa tiếng Việt là "điều mà". Là đại từ dùng để chỉ vật hoặc điều đã được đề cập.

Phát âm "the thing that" như thế nào?

"the thing that" có phiên âm IPA /ðə θɪŋ ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the thing that"?

The thing that I want is peace. — Điều mà tôi muốn là sự bình yên.