Tiếng Việt
Điều tốt tiếng Anh là gì?
Điều tốt tiếng Anh là Good thing /ɡʊd θɪŋ/. Điều tích cực hoặc mang lại lợi ích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Good thing
Ví dụ câu với Điều tốt / Good thing
- 1
Việc giúp đỡ người khác là một điều tốt.
Helping others is a good thing.
- 2
Chăm sóc sức khỏe là điều tốt cho cuộc sống.
Taking care of health is a good thing for life.
Ghi chú dùng từ Điều tốt
Điều tốt thể hiện những hành động hoặc phẩm chất tích cực. Các từ liên quan: 'virtue' (đức tính), 'benefit' (lợi ích), 'positive' (tích cực).
Video minh hoạ Điều tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điều tốt
Câu hỏi thường gặp về "Điều tốt"
Điều tốt tiếng Anh là gì?
Điều tốt tiếng Anh là "Good thing" (danh từ), nghĩa là: Điều tích cực hoặc mang lại lợi ích.
"Good thing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Good thing" nghĩa tiếng Việt là "Điều tốt". Điều tốt thể hiện những hành động hoặc phẩm chất tích cực.
Phát âm "Good thing" như thế nào?
"Good thing" có phiên âm IPA /ɡʊd θɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Good thing"?
Helping others is a good thing. — Việc giúp đỡ người khác là một điều tốt.