Tiếng Việt
Chỉnh huấn tiếng Anh là gì?
chỉnh huấn tiếng Anh là adjustment /əˈdʒʌstmənt/. Quá trình điều chỉnh hoặc sửa đổi để phù hợp hoặc chính xác hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adjustment
Ví dụ câu với chỉnh huấn / adjustment
- 1
Việc chỉnh huấn nhân viên giúp nâng cao hiệu quả làm việc.
Adjustment of employees helps improve work efficiency.
- 2
Chỉnh huấn trong quân đội là quá trình huấn luyện và sửa đổi hành vi.
Adjustment in the military is the process of training and modifying behavior.
Ghi chú dùng từ chỉnh huấn
Chỉnh huấn là quá trình điều chỉnh để phù hợp hơn. Các từ liên quan: sửa đổi (modification), điều chỉnh (regulation), huấn luyện (training).
Video minh hoạ chỉnh huấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉnh huấn
Câu hỏi thường gặp về "chỉnh huấn"
Chỉnh huấn tiếng Anh là gì?
Chỉnh huấn tiếng Anh là "adjustment" (danh từ), nghĩa là: Quá trình điều chỉnh hoặc sửa đổi để phù hợp hoặc chính xác hơn.
"adjustment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adjustment" nghĩa tiếng Việt là "chỉnh huấn". Chỉnh huấn là quá trình điều chỉnh để phù hợp hơn.
Phát âm "adjustment" như thế nào?
"adjustment" có phiên âm IPA /əˈdʒʌstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adjustment"?
Adjustment of employees helps improve work efficiency. — Việc chỉnh huấn nhân viên giúp nâng cao hiệu quả làm việc.