Tiếng Việt
Điều khiển được tiếng Anh là gì?
Điều khiển được tiếng Anh là Controllable /kənˈtrəʊ.lə.bəl/. Có thể được điều khiển hoặc kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Controllable
Ví dụ câu với Điều khiển được / Controllable
- 1
Xe ô tô này rất dễ điều khiển.
This car is very easy to control.
- 2
Chương trình này có thể kiểm soát được lỗi.
This program can control the errors.
Ghi chú dùng từ Điều khiển được
Từ này mô tả khả năng kiểm soát hoặc điều chỉnh. Các từ liên quan gồm 'control' (kiểm soát), 'manage' (quản lý), 'regulate' (điều chỉnh).
Video minh hoạ Điều khiển được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điều khiển được
- điềuarticle
- điều khiểnControl
- không dễ dàng điều khiển đượcunruly
- điều khiển sốdigital control
- điều khiển họcCybernetics
- điều khiển tiviTV remote control
- điều khiển logicLogic control
- điều khiển từ xaremote control
- điều khiển cái gìControl something
- Điều khiển khí nénPneumatic control
- điều khiển tự độngautomatic control
- điều khiển tàu biểnmarine navigation
Câu hỏi thường gặp về "Điều khiển được"
Điều khiển được tiếng Anh là gì?
Điều khiển được tiếng Anh là "Controllable" (tính từ), nghĩa là: Có thể được điều khiển hoặc kiểm soát.
"Controllable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Controllable" nghĩa tiếng Việt là "Điều khiển được". Từ này mô tả khả năng kiểm soát hoặc điều chỉnh.
Phát âm "Controllable" như thế nào?
"Controllable" có phiên âm IPA /kənˈtrəʊ.lə.bəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Controllable"?
This car is very easy to control. — Xe ô tô này rất dễ điều khiển.