Tiếng Việt
Điều khiển học tiếng Anh là gì?
điều khiển học tiếng Anh là Cybernetics /ˌsaɪbərˈnɛtɪks/. Ngành nghiên cứu về hệ thống điều khiển và truyền thông trong sinh học, kỹ thuật và xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cybernetics
Ví dụ câu với điều khiển học / Cybernetics
- 1
Cybernetics giúp hiểu cách các hệ thống tự điều chỉnh.
Cybernetics helps understand how systems self-regulate.
- 2
Nghiên cứu về điều khiển học đã ảnh hưởng đến công nghệ tự động hóa.
Research in cybernetics has influenced automation technology.
Ghi chú dùng từ điều khiển học
Điều khiển học là lĩnh vực nghiên cứu về hệ thống điều khiển và truyền thông. Các thuật ngữ liên quan: hệ thống điều khiển (control system), tự động hóa (automation), hệ sinh thái (ecosystem).
Video minh hoạ điều khiển học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều khiển học
- họclearn
- điềuarticle
- điều khiểnControl
- điều khiển sốdigital control
- Điều khiển đượcControllable
- điều khiển tiviTV remote control
- điều khiển logicLogic control
- điều khiển từ xaremote control
- điều khiển cái gìControl something
- Điều khiển khí nénPneumatic control
- điều khiển tự độngautomatic control
- điều khiển tàu biểnmarine navigation
Câu hỏi thường gặp về "điều khiển học"
Điều khiển học tiếng Anh là gì?
Điều khiển học tiếng Anh là "Cybernetics" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về hệ thống điều khiển và truyền thông trong sinh học, kỹ thuật và xã hội.
"Cybernetics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cybernetics" nghĩa tiếng Việt là "điều khiển học". Điều khiển học là lĩnh vực nghiên cứu về hệ thống điều khiển và truyền thông.
Phát âm "Cybernetics" như thế nào?
"Cybernetics" có phiên âm IPA /ˌsaɪbərˈnɛtɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cybernetics"?
Cybernetics helps understand how systems self-regulate. — Cybernetics giúp hiểu cách các hệ thống tự điều chỉnh.