Tiếng Việt
Điều khiển khí nén tiếng Anh là gì?
Điều khiển khí nén tiếng Anh là Pneumatic control /nuˈmætɪk kənˈtroʊl/. Hệ thống điều khiển sử dụng khí nén để vận hành các thiết bị hoặc quá trình tự động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pneumatic control
Ví dụ câu với Điều khiển khí nén / Pneumatic control
- 1
Hệ thống điều khiển khí nén được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất để điều chỉnh máy móc.
The pneumatic control system is widely used in factories to operate machinery.
- 2
Việc bảo trì hệ thống điều khiển khí nén giúp đảm bảo hoạt động liên tục của dây chuyền sản xuất.
Maintaining the pneumatic control system ensures continuous operation of the production line.
Ghi chú dùng từ Điều khiển khí nén
Điều khiển khí nén là công nghệ sử dụng khí nén để điều khiển các thiết bị tự động. Các thuật ngữ liên quan: 'hydraulic control' (điều khiển thủy lực), 'automation' (tự động hóa), 'valve' (van), 'compressor' (máy nén khí).}
Video minh hoạ Điều khiển khí nén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điều khiển khí nén
Câu hỏi thường gặp về "Điều khiển khí nén"
Điều khiển khí nén tiếng Anh là gì?
Điều khiển khí nén tiếng Anh là "Pneumatic control" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống điều khiển sử dụng khí nén để vận hành các thiết bị hoặc quá trình tự động.
"Pneumatic control" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pneumatic control" nghĩa tiếng Việt là "Điều khiển khí nén". Điều khiển khí nén là công nghệ sử dụng khí nén để điều khiển các thiết bị tự động.
Phát âm "Pneumatic control" như thế nào?
"Pneumatic control" có phiên âm IPA /nuˈmætɪk kənˈtroʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pneumatic control"?
The pneumatic control system is widely used in factories to operate machinery. — Hệ thống điều khiển khí nén được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất để điều chỉnh máy móc.