The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều trị ngoại trú tiếng Anh là gì?

điều trị ngoại trú tiếng Anh là outpatient treatment /ˈaʊtˌpeɪʃənt ˈtritmənt/. Chữa trị bệnh nhân không cần nhập viện, thường đến khám và về nhà trong ngày.

Hình minh hoạ "điều trị ngoại trú" tiếng Anh là "outpatient treatment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

outpatient treatment

Danh từ
/ˈaʊtˌpeɪʃənt ˈtritmənt/

Ví dụ câu với điều trị ngoại trú / outpatient treatment

  1. 1

    Bệnh nhân đến phòng khám cho điều trị ngoại trú hàng ngày.

    The patient visits the clinic daily for outpatient treatment.

  2. 2

    Chương trình điều trị ngoại trú giúp giảm tải cho bệnh viện.

    Outpatient treatment programs help reduce hospital load.

Ghi chú dùng từ điều trị ngoại trú

Điều trị ngoại trú là hình thức điều trị không yêu cầu nhập viện, thường dùng cho các bệnh nhẹ hoặc theo dõi định kỳ. Các thuật ngữ liên quan: 'bệnh viện' (hospital), 'nhập viện' (admission), 'chăm sóc ngoại trú' (ambulatory care).

Video minh hoạ điều trị ngoại trú

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều trị ngoại trú

Câu hỏi thường gặp về "điều trị ngoại trú"

Điều trị ngoại trú tiếng Anh là gì?

Điều trị ngoại trú tiếng Anh là "outpatient treatment" (danh từ), nghĩa là: Chữa trị bệnh nhân không cần nhập viện, thường đến khám và về nhà trong ngày.

"outpatient treatment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"outpatient treatment" nghĩa tiếng Việt là "điều trị ngoại trú". Điều trị ngoại trú là hình thức điều trị không yêu cầu nhập viện, thường dùng cho các bệnh nhẹ hoặc theo dõi định kỳ.

Phát âm "outpatient treatment" như thế nào?

"outpatient treatment" có phiên âm IPA /ˈaʊtˌpeɪʃənt ˈtritmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "outpatient treatment"?

The patient visits the clinic daily for outpatient treatment. — Bệnh nhân đến phòng khám cho điều trị ngoại trú hàng ngày.