Tiếng Việt
Điều ước tiếng Anh là gì?
điều ước tiếng Anh là Treaty /ˈtriːti/. Hiệp ước là một thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế về các vấn đề chính trị, kinh tế hoặc pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Treaty
Ví dụ câu với điều ước / Treaty
- 1
Các quốc gia đã ký kết một điều ước về hạn chế vũ khí.
The countries signed a treaty to limit arms.
- 2
Điều ước này có hiệu lực trong vòng 10 năm.
This treaty is valid for ten years.
Ghi chú dùng từ điều ước
Điều ước thường liên quan đến các thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế. Các từ liên quan: hiệp định (agreement), hiệp ước hòa bình (peace treaty), thỏa thuận (agreement).
Video minh hoạ điều ước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều ước
Câu hỏi thường gặp về "điều ước"
Điều ước tiếng Anh là gì?
Điều ước tiếng Anh là "Treaty" (danh từ), nghĩa là: Hiệp ước là một thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế về các vấn đề chính trị, kinh tế hoặc pháp lý.
"Treaty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Treaty" nghĩa tiếng Việt là "điều ước". Điều ước thường liên quan đến các thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế.
Phát âm "Treaty" như thế nào?
"Treaty" có phiên âm IPA /ˈtriːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Treaty"?
The countries signed a treaty to limit arms. — Các quốc gia đã ký kết một điều ước về hạn chế vũ khí.