Tiếng Việt
Đình bản tiếng Anh là gì?
đình bản tiếng Anh là publication suspension /ˌpʌblɪˈkeɪʃən səˈspɛnʃən/. Việc tạm dừng xuất bản hoặc phát hành một ấn phẩm hoặc tạp chí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
publication suspension
Ví dụ câu với đình bản / publication suspension
- 1
Chính phủ đã quyết định đình bản tạp chí do nội dung không phù hợp.
The government decided to suspend the publication of the magazine due to inappropriate content.
- 2
Sau vụ bê bối, nhà xuất bản đã đình bản cuốn sách đó.
After the scandal, the publisher suspended the publication of that book.
Ghi chú dùng từ đình bản
Đình bản là hành động tạm thời hoặc vĩnh viễn ngưng xuất bản một ấn phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cấm xuất bản' (banning publication), 'tạm ngưng' (pause), và 'thu hồi' (retract).
Video minh hoạ đình bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đình bản
Câu hỏi thường gặp về "đình bản"
Đình bản tiếng Anh là gì?
Đình bản tiếng Anh là "publication suspension" (danh từ), nghĩa là: Việc tạm dừng xuất bản hoặc phát hành một ấn phẩm hoặc tạp chí.
"publication suspension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"publication suspension" nghĩa tiếng Việt là "đình bản". Đình bản là hành động tạm thời hoặc vĩnh viễn ngưng xuất bản một ấn phẩm.
Phát âm "publication suspension" như thế nào?
"publication suspension" có phiên âm IPA /ˌpʌblɪˈkeɪʃən səˈspɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "publication suspension"?
The government decided to suspend the publication of the magazine due to inappropriate content. — Chính phủ đã quyết định đình bản tạp chí do nội dung không phù hợp.