Tiếng Việt
Đình chỉ tiếng Anh là gì?
đình chỉ tiếng Anh là suspension /səˈspɛnʃən/. Sự tạm dừng hoạt động hoặc chức vụ của một người hoặc một tổ chức, thường do lý do pháp lý hoặc kỷ luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suspension
Ví dụ câu với đình chỉ / suspension
- 1
Việc đình chỉ học sinh xảy ra do vi phạm nội quy trường học.
The suspension of the student was due to breaking the school rules.
- 2
Chính phủ đã quyết định đình chỉ các dự án không phù hợp với quy định mới.
The government decided to suspend the projects that did not comply with the new regulations.
Ghi chú dùng từ đình chỉ
Đình chỉ thường liên quan đến việc tạm dừng hoạt động hoặc chức vụ. Các từ liên quan gồm 'ban' (cấm), 'pause' (ngưng tạm thời), 'discontinue' (ngưng hẳn).
Video minh hoạ đình chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đình chỉ
Câu hỏi thường gặp về "đình chỉ"
Đình chỉ tiếng Anh là gì?
Đình chỉ tiếng Anh là "suspension" (danh từ), nghĩa là: Sự tạm dừng hoạt động hoặc chức vụ của một người hoặc một tổ chức, thường do lý do pháp lý hoặc kỷ luật.
"suspension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suspension" nghĩa tiếng Việt là "đình chỉ". Đình chỉ thường liên quan đến việc tạm dừng hoạt động hoặc chức vụ.
Phát âm "suspension" như thế nào?
"suspension" có phiên âm IPA /səˈspɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suspension"?
The suspension of the student was due to breaking the school rules. — Việc đình chỉ học sinh xảy ra do vi phạm nội quy trường học.