Tiếng Việt
Đình trệ tiếng Anh là gì?
đình trệ tiếng Anh là Stagnation /stæɡˈneɪʃən/. Tình trạng trì trệ, không phát triển hoặc tiến triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stagnation
Ví dụ câu với đình trệ / Stagnation
- 1
Kinh tế đang trải qua giai đoạn đình trệ.
The economy is experiencing a period of stagnation.
- 2
Các dự án bị đình trệ do thiếu vốn.
The projects are stagnating due to lack of capital.
Ghi chú dùng từ đình trệ
Đình trệ là trạng thái không tiến triển, thường gặp trong kinh tế hoặc hoạt động. Các từ liên quan: trì trệ (stagnation), đình đốn (standstill), bế tắc (deadlock).
Video minh hoạ đình trệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đình trệ
Câu hỏi thường gặp về "đình trệ"
Đình trệ tiếng Anh là gì?
Đình trệ tiếng Anh là "Stagnation" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng trì trệ, không phát triển hoặc tiến triển.
"Stagnation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stagnation" nghĩa tiếng Việt là "đình trệ". Đình trệ là trạng thái không tiến triển, thường gặp trong kinh tế hoặc hoạt động.
Phát âm "Stagnation" như thế nào?
"Stagnation" có phiên âm IPA /stæɡˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stagnation"?
The economy is experiencing a period of stagnation. — Kinh tế đang trải qua giai đoạn đình trệ.