Tiếng Việt
Đỉnh cao nhất tiếng Anh là gì?
Đỉnh cao nhất tiếng Anh là Pinnacle /ˈpɪn.ə.kl/. Điểm cao nhất hoặc đỉnh của một cái gì đó, thường dùng để chỉ thành tựu xuất sắc nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pinnacle
Ví dụ câu với Đỉnh cao nhất / Pinnacle
- 1
Anh ấy đã đạt đỉnh cao nhất trong sự nghiệp của mình khi giành giải thưởng Nobel.
He reached the pinnacle of his career when he won the Nobel Prize.
- 2
Đỉnh cao nhất của ngọn núi này là 3.000 mét so với mực nước biển.
The pinnacle of this mountain is 3,000 meters above sea level.
Ghi chú dùng từ Đỉnh cao nhất
Pinnacle là từ chỉ điểm cao nhất hoặc đỉnh của một thứ gì đó, thường dùng để nói về thành tựu hoặc điểm cao nhất của một quá trình. Các từ liên quan: 'summit' (đỉnh núi), 'apex' (đỉnh, chóp), 'peak' (đỉnh, đỉnh cao).
Video minh hoạ Đỉnh cao nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đỉnh cao nhất
Câu hỏi thường gặp về "Đỉnh cao nhất"
Đỉnh cao nhất tiếng Anh là gì?
Đỉnh cao nhất tiếng Anh là "Pinnacle" (danh từ), nghĩa là: Điểm cao nhất hoặc đỉnh của một cái gì đó, thường dùng để chỉ thành tựu xuất sắc nhất.
"Pinnacle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pinnacle" nghĩa tiếng Việt là "Đỉnh cao nhất". Pinnacle là từ chỉ điểm cao nhất hoặc đỉnh của một thứ gì đó, thường dùng để nói về thành tựu hoặc điểm cao nhất của một quá trình.
Phát âm "Pinnacle" như thế nào?
"Pinnacle" có phiên âm IPA /ˈpɪn.ə.kl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pinnacle"?
He reached the pinnacle of his career when he won the Nobel Prize. — Anh ấy đã đạt đỉnh cao nhất trong sự nghiệp của mình khi giành giải thưởng Nobel.