The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đỉnh cao sự nghiệp tiếng Anh là gì?

đỉnh cao sự nghiệp tiếng Anh là career peak /kəˈrɪr pik/. đỉnh điểm của sự nghiệp, thời điểm thành công nhất trong sự nghiệp của một người.

Hình minh hoạ "đỉnh cao sự nghiệp" tiếng Anh là "career peak"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

career peak

Danh từ
/kəˈrɪr pik/

Ví dụ câu với đỉnh cao sự nghiệp / career peak

  1. 1

    Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp khi giành giải thưởng lớn.

    He reached his career peak when he won the major award.

  2. 2

    Nhiều người mơ ước chạm tới đỉnh cao sự nghiệp của mình.

    Many aspire to reach their career peak.

Ghi chú dùng từ đỉnh cao sự nghiệp

Đỉnh cao sự nghiệp thể hiện thời điểm thành công nhất trong công việc. Các thuật ngữ liên quan: 'thành công' (success), 'phát triển nghề nghiệp' (career development), 'thăng tiến' (promotion).

Video minh hoạ đỉnh cao sự nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đỉnh cao sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "đỉnh cao sự nghiệp"

Đỉnh cao sự nghiệp tiếng Anh là gì?

Đỉnh cao sự nghiệp tiếng Anh là "career peak" (danh từ), nghĩa là: đỉnh điểm của sự nghiệp, thời điểm thành công nhất trong sự nghiệp của một người.

"career peak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"career peak" nghĩa tiếng Việt là "đỉnh cao sự nghiệp". Đỉnh cao sự nghiệp thể hiện thời điểm thành công nhất trong công việc.

Phát âm "career peak" như thế nào?

"career peak" có phiên âm IPA /kəˈrɪr pik/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "career peak"?

He reached his career peak when he won the major award. — Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp khi giành giải thưởng lớn.