Tiếng Việt
Sự đình chỉ tiếng Anh là gì?
sự đình chỉ tiếng Anh là suspension /səˈspɛnʃn/. Sự tạm dừng hoạt động hoặc chức vụ trong một thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suspension
Ví dụ câu với sự đình chỉ / suspension
- 1
Việc đình chỉ thi đấu đã khiến các vận động viên phải chờ đợi.
The suspension of the match caused the athletes to wait.
- 2
Chính phủ đã quyết định đình chỉ hoạt động của công ty do vi phạm pháp luật.
The government decided to suspend the company's operations due to legal violations.
Ghi chú dùng từ sự đình chỉ
Sự đình chỉ thường liên quan đến tạm dừng hoạt động hoặc chức vụ. Các từ liên quan gồm có 'pause' (tạm dừng), 'interruption' (gián đoạn), 'ban' (cấm).
Video minh hoạ sự đình chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đình chỉ
Câu hỏi thường gặp về "sự đình chỉ"
Sự đình chỉ tiếng Anh là gì?
Sự đình chỉ tiếng Anh là "suspension" (danh từ), nghĩa là: Sự tạm dừng hoạt động hoặc chức vụ trong một thời gian nhất định.
"suspension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suspension" nghĩa tiếng Việt là "sự đình chỉ". Sự đình chỉ thường liên quan đến tạm dừng hoạt động hoặc chức vụ.
Phát âm "suspension" như thế nào?
"suspension" có phiên âm IPA /səˈspɛnʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suspension"?
The suspension of the match caused the athletes to wait. — Việc đình chỉ thi đấu đã khiến các vận động viên phải chờ đợi.