Tiếng Việt
Đính giao tiếng Anh là gì?
đính giao tiếng Anh là Establish ties /ɪˈstæblɪʃ taɪz/. Thiết lập mối quan hệ hoặc liên kết giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Establish ties
Ví dụ câu với đính giao / Establish ties
- 1
Các quốc gia cố gắng đính giao để duy trì hòa bình.
The countries are trying to establish ties to maintain peace.
- 2
Chúng tôi muốn đính giao với các đối tác mới để mở rộng thị trường.
We want to establish ties with new partners to expand our market.
Ghi chú dùng từ đính giao
Đính giao là quá trình thiết lập mối quan hệ giữa các tổ chức hoặc quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: hợp tác (cooperation), liên minh (alliance), quan hệ ngoại giao (diplomatic relations).
Video minh hoạ đính giao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đính giao
Câu hỏi thường gặp về "đính giao"
Đính giao tiếng Anh là gì?
Đính giao tiếng Anh là "Establish ties" (động từ), nghĩa là: Thiết lập mối quan hệ hoặc liên kết giữa các bên.
"Establish ties" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Establish ties" nghĩa tiếng Việt là "đính giao". Đính giao là quá trình thiết lập mối quan hệ giữa các tổ chức hoặc quốc gia.
Phát âm "Establish ties" như thế nào?
"Establish ties" có phiên âm IPA /ɪˈstæblɪʃ taɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Establish ties"?
The countries are trying to establish ties to maintain peace. — Các quốc gia cố gắng đính giao để duy trì hòa bình.