Tiếng Việt
Đính kèm tiếng Anh là gì?
đính kèm tiếng Anh là attach /əˈtæʧ/. đính kèm, gắn vào hoặc thêm vào một thứ gì đó để giữ hoặc trình bày cùng nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attach
Ví dụ câu với đính kèm / attach
- 1
Vui lòng đính kèm hồ sơ trong email của bạn.
Please attach the file to your email.
- 2
Bạn cần đính kèm hình ảnh trong báo cáo.
You need to attach the image in the report.
Ghi chú dùng từ đính kèm
Đính kèm là hành động gắn hoặc thêm một thứ gì đó vào thứ khác để giữ hoặc trình bày cùng nhau. Các từ liên quan: 'attachment' (tập tin đính kèm), 'attach' (gắn, đính kèm), 'attachment' (tập tin đính kèm).
Video minh hoạ đính kèm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đính kèm
Câu hỏi thường gặp về "đính kèm"
Đính kèm tiếng Anh là gì?
Đính kèm tiếng Anh là "attach" (động từ), nghĩa là: đính kèm, gắn vào hoặc thêm vào một thứ gì đó để giữ hoặc trình bày cùng nhau.
"attach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attach" nghĩa tiếng Việt là "đính kèm". Đính kèm là hành động gắn hoặc thêm một thứ gì đó vào thứ khác để giữ hoặc trình bày cùng nhau.
Phát âm "attach" như thế nào?
"attach" có phiên âm IPA /əˈtæʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attach"?
Please attach the file to your email. — Vui lòng đính kèm hồ sơ trong email của bạn.