The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá cổ phiếu tiếng Anh là gì?

Giá cổ phiếu tiếng Anh là Stock price /stɒk praɪs/. Giá trị của cổ phiếu trên thị trường chứng khoán tại một thời điểm nhất định.

Hình minh hoạ "Giá cổ phiếu" tiếng Anh là "Stock price"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stock price

Danh từ
/stɒk praɪs/

Ví dụ câu với Giá cổ phiếu / Stock price

  1. 1

    Giá cổ phiếu của công ty đã tăng vọt sau thông báo lợi nhuận tốt.

    The stock price of the company surged after the good earnings report.

  2. 2

    Chúng tôi theo dõi giá cổ phiếu hàng ngày để đưa ra quyết định đầu tư.

    We monitor the stock price daily to make investment decisions.

Ghi chú dùng từ Giá cổ phiếu

Giá cổ phiếu phản ánh giá trị của cổ phiếu trên thị trường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'market capitalization' (vốn hóa thị trường), 'dividend' (cổ tức), 'stock exchange' (sở giao dịch chứng khoán).

Video minh hoạ Giá cổ phiếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giá cổ phiếu

Câu hỏi thường gặp về "Giá cổ phiếu"

Giá cổ phiếu tiếng Anh là gì?

Giá cổ phiếu tiếng Anh là "Stock price" (danh từ), nghĩa là: Giá trị của cổ phiếu trên thị trường chứng khoán tại một thời điểm nhất định.

"Stock price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stock price" nghĩa tiếng Việt là "Giá cổ phiếu". Giá cổ phiếu phản ánh giá trị của cổ phiếu trên thị trường.

Phát âm "Stock price" như thế nào?

"Stock price" có phiên âm IPA /stɒk praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stock price"?

The stock price of the company surged after the good earnings report. — Giá cổ phiếu của công ty đã tăng vọt sau thông báo lợi nhuận tốt.